
cây lúa Tiếng Anh là gì - DOL English
cây lúa kèm nghĩa tiếng anh rice, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
Cây Lúa trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.
Theo từ điển Oxford, cây lúa trong tiếng Anh được hiểu là RICE. Về mặt phát âm, từ này có phát âm là /raɪs/ . Vì nguyên âm chính của từ này là một nguyên âm đôi nên lúc phát âm bạn cần phải đọc nối lại.
Phép dịch "cây lúa" thành Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
rice, rice plant là các bản dịch hàng đầu của "cây lúa" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bão nhỗ bật rễ cây , làm tốc mái nhà và tàn phá cây lúa vốn dĩ là cây trồng rất quan trọng . ↔ The storm uprooted trees , tore roofs from houses and destroyed crucial rice crops .
Cây Lúa Tiếng Anh: Từ điển, Định Nghĩa và Cách Dùng Từ Chi Tiết
Chủ đề cây lúa tiếng anh: Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về từ "cây lúa" trong tiếng Anh: từ nghĩa, cách phát âm, đến cách dùng và các ví dụ minh họa. Ngoài ra, bạn sẽ tìm thấy các cụm từ, thành ngữ, cùng những bài tập luyện tập giúp hiểu sâu về từ vựng ...
Cây lúa tiếng Anh là gì? Cây lúa được trồng chủ yếu ở đâu?
2024年7月12日 · Cây lúa, hay còn gọi là “rice plant” trong tiếng Anh, là một trong những cây lương thực chủ chốt nhất trên thế giới. Với sự phân bố rộng rãi tại các khu vực có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, cây lúa đã trở thành nguồn lương thực chính cho hơn một nửa dân ...
Translation of "cây lúa" into English - Glosbe Dictionary
Translation of "cây lúa" into English . rice, rice plant are the top translations of "cây lúa" into English. Sample translated sentence: Bão nhỗ bật rễ cây , làm tốc mái nhà và tàn phá cây lúa vốn dĩ là cây trồng rất quan trọng . ↔ The storm uprooted trees , tore roofs from houses and destroyed crucial rice crops .
LÚA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của lúa trong Anh như paddy, rice paddy, oat và nhiều bản dịch khác. Để hỗ trợ công việc của chúng tôi, chúng tôi mời bạn chấp nhận cookie hoặc đăng ký.
Cây lúa tiếng Anh là gì? Định nghĩa, cách phát âm và ví dụ sử dụng
Chủ đề cây lúa tiếng anh là gì: Cây lúa tiếng Anh là "rice," một từ quen thuộc với người Việt khi học tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về nghĩa của "rice," bao gồm cách phát âm, từ loại, các cụm từ đi kèm, và những ví dụ ứng dụng trong câu.
lúa trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Kiểm tra các bản dịch 'lúa' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch lúa trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
cây lúa Anh - cây lúa Tiếng Anh là gì
Helps the rye to release its full bouquet. Giúp cây lúa mạch buông đi bó bông căng mọng của nó.; When the grass is mowed, grass and weeds look the same. Khi lúa còn non, cỏ lùng và cây lúa trông rất giống nhau.; The cold weather is slowing the ripeness.”
- 某些结果已被删除