
Nhịp tim chuẩn là bao nhiêu? - Vinmec
Ví dụ như vận động viên đua xe đạp Lance Armstrong - huyền thoại của làng thể thao thế giới, tim của anh chỉ đập khoảng 32 nhịp mỗi phút. Theo nghiên cứu của Cơ quan y tế quốc gia tại …
Nhịp tim bao nhiêu là nguy hiểm? Nhanh hay chậm có đáng lo
2024年11月20日 · Hiểu rõ nhịp tim bao nhiêu là nguy hiểm sẽ giúp bạn chủ động thực hiện các biện pháp điều hòa nhịp tim và chăm sóc sức khỏe tim mạch tốt hơn. Hãy thăm khám với bác …
NHỊP TIM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của nhịp tim trong Anh như heart-beat, arrhythmic, arrhythmia và nhiều bản dịch khác.
Nhịp tim bình thường là bao nhiêu? Các yếu tố ảnh hưởng
2023年8月2日 · Nhịp tim được xem là nhanh khi tim đập nhanh trên 100 lần mỗi phút lúc bình thường. Nếu nhận thấy nhịp tim tăng đột ngột, đi kèm chóng mặt, ngất xỉu hoặc đánh trống …
Chỉ số bpm trong điện tim: Hiểu như thế nào? | Vinmec
Chỉ số bpm trong điện tim là chữ viết tắt của đơn vị tính nhịp tim trong tiếng anh “beats per minute”, có nghĩa là số nhịp tim trong một phút. Ví dụ nếu kết quả ghi là 80 bpm thì nhịp tim …
Phép dịch "nhịp tim" thành Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
Phép dịch "nhịp tim" thành Tiếng Anh . heart-beat, heartbeat là các bản dịch hàng đầu của "nhịp tim" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Khi em mở két sắt đầu tiên của đời mình, nhịp tim mới …
Nhịp tim – Wikipedia tiếng Việt
Nhịp tim là tốc độ nhịp tim đo bằng số lần co thắt (nhịp đập) của tim mỗi phút (bpm - beat per minute). Nhịp tim có thể thay đổi theo nhu cầu thể chất của cơ thể, bao gồm cả nhu cầu hấp …
90000+ Nhịp Tim & ảnh Trái Tim miễn phí - Pixabay
Tìm hình ảnh về Nhịp Tim Miễn phí bản quyền Không cần thẩm quyền Hình ảnh chất lượng cao.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến nhịp tim của bạn?
Nhịp tim bình thường, những tác nhân ảnh hưởng đến nhịp tim,... là những vấn đề nhiều người còn khá băn khoăn cần được giải đáp. Dưới đây là một số thông tin hữu ích về nhịp tim và …
Translation of "nhịp tim" into English - Glosbe Dictionary
Translation of "nhịp tim" into English . heart-beat, heartbeat are the top translations of "nhịp tim" into English. Sample translated sentence: Khi em mở két sắt đầu tiên của đời mình, nhịp tim …
- 某些结果已被删除